Đầu tư vào mô hình sản xuất thông minh với 2 mục tiêu: ứng phó với rủi ro và theo kịp xu hướng 4.0
Đầu tư vào việc chuyển đổi nhà máy trở nên thông minh hơn là một xu hướng toàn cầu để vận hành trong bối cảnh bình thường mới.
Sự phát triển của nhà thông minh
YKK là một công ty sản xuất và kinh doanh khóa kéo với doanh thu hơn 14 triệu USD/năm. Công ty có các nhà máy tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh. Năm 2009, ông Toru Shikita, Tổng Giám đốc YKK, nhận nhiệm vụ tại Việt Nam và ông vẫn chứng kiến cảnh các đơn hàng chất đống qua đêm trên bàn làm việc giống như khi ông còn làm việc tại Thượng Hải. Sau khi được kiểm duyệt, mất từ 4 ngày đến 1 tuần để các đơn hàng được nhập vào hệ thống chính của công ty, điều này gây khó khăn khi khách hàng muốn giao dịch nhanh hơn. Công ty không thể ép nhân viên làm việc nhanh hơn.
Theo ABeam, một nhà cung cấp giải pháp chuyển đổi số của Nhật Bản, vào năm 2018, YKK Việt Nam đã phát triển RPA (Tự động hóa quy trình bằng robot) để xử lý quy trình nhận và nhập đơn hàng. Trong 10 tuần đầu tiên, có thêm 3 robot và chưa đầy một năm sau, con số này đã tăng lên 50. Quan trọng hơn, công việc này đã giải phóng nguồn nhân lực nhập liệu đơn hàng, những người là cử nhân đại học có thể tập trung vào các nhiệm vụ có năng suất cao hơn cho YKK Việt Nam.

Tự động hóa một phần các quy trình nhà máy như YKK Việt Nam là một bước tiến hướng tới xu hướng nhà máy thông minh đang diễn ra rất mạnh mẽ trên toàn cầu, đặc biệt khi đại dịch COVID-19 bùng phát đã gây gián đoạn nhiều quy trình sản xuất.

Theo MarketsandMarkets, thị trường nhà máy thông minh toàn cầu ước tính sẽ tăng từ 181,3 tỷ USD vào năm 2020 lên 220,4 tỷ USD vào năm 2025, với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) là 4%.
Thế giới hậu COVID-19 đang thúc đẩy các doanh nghiệp sản xuất áp dụng công nghệ robot trong chiến lược của mình để thích nghi với các biện pháp mới. Việc đầu tư là cần thiết để tìm kiếm các giải pháp sản xuất thông minh hơn trong bối cảnh không sử dụng quá nhiều lao động do các lệnh giãn cách xã hội, nhưng vẫn đảm bảo năng suất sản xuất. Một nghiên cứu của Deloitte cho thấy 68% các nhà lãnh đạo doanh nghiệp trên toàn cầu đã sử dụng tự động hóa để ứng phó với tác động của COVID-19. Hiện tại, 73% tổ chức trên thế giới đang sử dụng công nghệ tự động hóa.
Theo Deloitte, nhiều công ty Mỹ đầu tư vào các thiết bị thông minh đeo trên người nhân viên để cảnh báo khi họ vi phạm khoảng cách an toàn tối thiểu, sử dụng nhiều robot cộng tác hơn để giảm số lượng nhân viên, hoặc sử dụng công nghệ 3D để “hướng dẫn” khách hàng trong các chuyến tham quan nhà máy. Để quản lý chất lượng sản phẩm trong chuỗi cung ứng ngoài lãnh thổ, các công ty Nhật Bản cũng chia sẻ dữ liệu kinh nghiệm và các hành động thông qua các nền tảng công nghệ. Ví dụ, các công ty Nhật thực hiện các cuộc phỏng vấn sâu với các nghệ nhân tại hiện trường về cách họ tạo ra các sản phẩm chất lượng. Tài liệu này sau đó sẽ được biên soạn thành các ngôn ngữ của quốc gia nơi họ có nhà máy.

Điều thú vị nhất là việc chia sẻ kinh nghiệm hành động, trong đó các thao tác làm việc của công nhân sẽ được ghi lại bằng các cảm biến và các chỉ số này sẽ được so sánh với các chỉ số tiêu chuẩn. Mỗi công đoạn sẽ có một chỉ số tiêu chuẩn khác nhau. Quá trình này giúp đảm bảo sự chuẩn hóa ở từng bước cho đến khi sản phẩm hoàn thiện. Có khoảng 100 camera chất lượng cao được lắp đặt để phục vụ cho quá trình này.

Hitachi, một nhà sản xuất thiết bị đường sắt và công nghiệp, đã áp dụng quy trình này để đáp ứng yêu cầu giữ khoảng cách con người trong đại dịch đồng thời duy trì năng suất sản xuất. Tương tự, từ năm 2019, Volkswagen đã phát triển Volkswagen Industrial Cloud, một nền tảng mở để kết hợp dữ liệu từ tất cả thông tin về máy móc và nhà máy tại 122 cơ sở của tập đoàn. Mục tiêu của việc thu thập này là cải thiện quy trình lắp ráp và kết nối dữ liệu này với 1.500 nhà cung cấp và đối tác trên toàn thế giới.
Theo Deloitte, mặc dù giảm số lượng công nhân, báo cáo cho thấy năng suất lao động tại các nhà máy thông minh có thể tăng với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) 2,3% trong giai đoạn 2025-2030, gần với tốc độ tăng trưởng mà các nhà máy toàn cầu đạt được vào những năm 1990. Đây là một chỉ số cho thấy nhiều nhà sản xuất thực sự quan tâm trong bối cảnh tác động của đại dịch vẫn chưa kết thúc.
“Bình thường mới đối với chúng ta là gì? Đó là nhu cầu về hàng hóa có thể tăng hoặc giảm trong thời gian ngắn và chúng ta cần một nhà máy đủ linh hoạt để thích nghi với điều đó,” Deloitte trích lời một chủ doanh nghiệp trong báo cáo.
Lối tắt cho Việt Nam
Rủi ro gián đoạn sản xuất và đình chỉ sản xuất do sự lan rộng của dịch bệnh tại các khu công nghiệp càng làm nổi bật vai trò quan trọng của các nhà máy thông minh. Nhìn xa hơn, các quy trình sản xuất hiện đại là giải pháp cho vấn đề nâng cao giá trị và vị thế của Việt Nam trong chuỗi cung ứng. Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đang tạo ra những thay đổi lớn với quy mô chưa từng có do sự chuyển dịch của một số yếu tố như đổi mới công nghệ, đặc điểm sản xuất và môi trường làm việc. Xu hướng này giúp Việt Nam rút ngắn con đường trong chiến lược chuyển đổi sản xuất hiện đại của mình.
![]() |
Theo PwC, các nhà máy tại Việt Nam chủ yếu hoạt động trong ba ngành: điện tử, may mặc, giày dép và nông nghiệp. Doanh nghiệp dệt may chiếm phần lớn và trong số đó có 50% là doanh nghiệp vừa và nhỏ. Vì tham gia vào khâu thấp nhất trong chuỗi giá trị, phần lớn các công ty sử dụng nhiều lao động. Đối với các nhà máy sử dụng nhiều lao động như ở Việt Nam, việc chuyển đổi sang nhà máy thông minh có khả thi hay không là câu hỏi được nhiều doanh nghiệp quan tâm. Hiện chưa có câu trả lời chính xác mà còn phụ thuộc vào các doanh nghiệp dẫn dắt chuỗi cung ứng.
Theo báo cáo của Deloitte, hầu hết các nhà sản xuất đánh giá giá trị của các đối tác trong hệ sinh thái dựa trên các chỉ số liên quan đến năng suất hoặc hiệu quả. Điều này ngụ ý rằng khi các doanh nghiệp dẫn dắt chuỗi cung ứng chuyển sang nhà máy thông minh, sẽ có áp lực đối với các nhà cung cấp muốn tham gia vào chuỗi cung ứng của họ.
Thực tế, 57% các nhà máy tại châu Á được khảo sát cho biết cơ sở sản xuất của họ có thể không phù hợp trong vòng 2 năm tới; 83% chủ sở hữu nhà máy tại châu Á tin rằng chìa khóa cho thành công trong tương lai là cách tiếp cận hợp tác. Do đó, nhóm này có tỷ lệ đầu tư vào cải tiến nhà máy lên đến 47%, cao hơn châu Âu (38%) và Bắc Mỹ (37%).
Tại Việt Nam, nhiều đơn vị đã bắt đầu xem chuyển đổi số – một trong những bước đầu tiên hướng tới nhà máy thông minh – như một vấn đề sống còn. Gần đây, Tập đoàn Hòa Phát công bố tham gia chuyển đổi số toàn diện từ hạ tầng, an ninh, ứng dụng đến các công nghệ mới (Big Data, IoT, tự động hóa, ERP, quản lý chuỗi cung ứng…) để đáp ứng nhu cầu chuyển đổi trong hoạt động, quản trị và kinh doanh. Trước đó, nhiều doanh nghiệp sản xuất khác tại Việt Nam cũng đã tham gia số hóa như Austdoor, Đức Giang, Thạch Bàn, Điện Quang…
Đáng chú ý, hiện có 30% doanh nghiệp lớn trong ngành dệt may áp dụng công nghệ tự động hóa vào từng công đoạn sản xuất. Ông Phạm Văn Việt, Chủ tịch Hội đồng Quản trị Viet Thang Jean, cho biết công nghệ tự động hóa kết nối trên nền tảng internet đang dần thay thế công nhân trên dây chuyền sản xuất và toàn bộ chuỗi cung ứng dệt may. Hệ thống thiết bị công nghệ mới được Viet Thang Jean đầu tư đã thay thế vị trí của 800 công nhân. Theo tính toán, trung bình một máy laser sử dụng công nghệ tự động hóa, công nghệ cao trong ngành may có thể thay thế 49 công nhân may thủ công.
Theo ông Nguyễn Anh Tuấn, Giám đốc Công ty Đại Phúc Vinh, nhiều doanh nghiệp ngành gỗ đầu tư vào máy móc và công nghệ chế biến gỗ hiện đại như AA Tây Ninh, Minh Thành, Minh Phát… và tạo ra bước đột phá về năng lực. Ví dụ, trước đây để sản xuất 1.000 chiếc ghế/ngày cần 500 công nhân và khoảng 6.000 m2 diện tích nhà máy, nhưng nay với dây chuyền sản xuất mới chỉ cần 200 công nhân và 3.000 m2 diện tích nhà xưởng.
Theo Schneider Electric Việt Nam, nhà máy thông minh phát triển nhanh, đặc biệt trong các thị trường và ngành công nghiệp có tính cạnh tranh cao. Khái niệm Nhà máy tối (Dark Factory) đã xuất hiện trên thế giới – đó là nhà máy thông minh có khả năng sản xuất và vận hành hoàn toàn tự động và hoạt động 24/7. Việt Nam đang trở thành nhà máy sản xuất của thế giới khi thu hút làn sóng đầu tư FDI, giúp các khu công nghiệp ngày càng mở rộng quy mô và tăng tỷ lệ lấp đầy.
Sự phát triển này mang đến cho nhà đầu tư nhiều lựa chọn phù hợp với chiến lược sản xuất và vận hành tại Việt Nam. Lực lượng lao động trẻ, năng động, có khả năng học hỏi nhanh, được đào tạo kỹ năng và đầu tư đúng mức đã có thể tham gia vào chuỗi công nghệ và chuỗi cung ứng công nghiệp toàn cầu. Nền tảng này giúp Việt Nam tăng tốc phát triển sản xuất hiện đại, bắt kịp các xu hướng công nghệ mới nhất trên thế giới.
Ông Naoyuki Morimoto, Phó Tổng Giám đốc Schneider Industrial Automation Việt Nam, cho biết với tác động của đại dịch COVID-19 lên nền kinh tế và đặc biệt là ngành công nghiệp tại châu Á, chuyển đổi số và tự động hóa nhà máy có thể giảm bớt gánh nặng cho doanh nghiệp, giúp tối đa hóa hiệu quả vận hành, chiếm lĩnh thị phần và quản lý quy trình từ xa. Việc ứng dụng Nhà máy thông minh sẽ giải quyết 6 điểm yếu của doanh nghiệp và cung cấp giải pháp hiệu quả cho quy trình sản xuất từ đầu đến cuối, bao gồm: Quản lý linh hoạt, Quy trình hiệu quả, Quản lý tình trạng thiết bị, Trao quyền vận hành, Độ tin cậy, Tiết kiệm năng lượng. “COVID đã giúp thúc đẩy quá trình chuyển đổi số mà các doanh nghiệp đang triển khai trước đại dịch. Giờ đây, với một thế giới vận hành từ xa, các doanh nghiệp trong ngành công nghiệp sản xuất toàn cầu phải nhanh chóng thích nghi với điều kiện làm việc không còn bình thường,” ông Naoyuki Morimoto nói.
![]() |
“Đại dịch cũng đã khuyến khích các doanh nghiệp áp dụng các công nghệ mới và nâng cấp mô hình kinh doanh của họ. Ví dụ, việc phong tỏa công nhân có thể thúc đẩy doanh nghiệp tự động hóa một số chức năng, khuyến khích số hóa và sử dụng các nền tảng trực tuyến… đồng thời thúc đẩy thương mại điện tử,” bà Victoria Kwakwa, Phó Chủ tịch khu vực Đông Á và Thái Bình Dương của Ngân hàng Thế giới, cho biết.
![]() |
Đại dịch COVID-19 và việc Việt Nam tham gia các hiệp định thương mại như EVFTA và CPTPP đã làm cho cuộc cạnh tranh trở nên khốc liệt hơn bao giờ hết. Do đó, các doanh nghiệp phải tìm kiếm giải pháp vừa giảm chi phí vừa nâng cao hiệu quả vận hành. “Chúng ta đang thấy VinFast đầu tư mạnh mẽ vào robot và tự động hóa – một tín hiệu rõ ràng về những cơ hội đang mở ra cho các nhà sản xuất trong nước sẵn sàng đầu tư vào công nghệ và đổi mới,” ông Jerry Watkins, Phó Giáo sư, Trung tâm Xuất sắc về Kỹ thuật số tại Đại học RMIT, cho biết.
Trao đổi với NCĐT, ông Nguyễn Đức Phương, Quản lý cấp cao của ABeam, cho biết công nghệ hiện nay có thể phần nào giải quyết vấn đề cường độ lao động. Ví dụ, công nghệ số song sinh (digital twins) thúc đẩy quản lý vòng đời sản phẩm từ thiết kế, sản xuất đến vận hành. Bên cạnh đó, các giải pháp như tự động hóa quy trình bằng robot (RPA) có thể thực hiện các công việc thường xuyên và tốn thời gian, từ đó giúp công nhân nhà máy tập trung vào các nhiệm vụ sáng tạo hơn.
Vấn đề mà các doanh nghiệp Việt Nam cần chú ý, theo ông Phương, là làm sao tránh bị lạc trong vô số giải pháp hiện có. Điều này cũng giúp doanh nghiệp dễ dàng tìm kiếm sự hỗ trợ từ các chuyên gia trong lĩnh vực, thay vì dựa vào chương trình chuyển đổi số của nhân viên nội bộ vốn đã rất bận rộn với công việc hàng ngày.
Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, các doanh nghiệp nên bắt đầu từ quy mô nhỏ và đạt được kết quả nhanh chóng, có thể đo lường để xác định những sáng kiến đột phá. “Đừng ngại thất bại, nhưng hãy kiên trì xây dựng văn hóa học hỏi, nỗ lực không ngừng, vượt qua thất bại và tiến bước,” ông Phương khuyên.
Báo cáo Tương lai của Công việc của OECD cũng cho biết tự động hóa, robot và toàn cầu hóa đang nhanh chóng biến đổi nơi làm việc và các chính phủ phải hành động quyết liệt để đối phó với tác động của những thay đổi này, nếu không sẽ phải đối mặt với áp lực kinh tế và xã hội ngày càng nghiêm trọng hơn. Một lần nữa, sự gián đoạn trong sản xuất do đại dịch càng khiến cảnh báo này trở nên cấp bách hơn đối với tương lai của các doanh nghiệp Việt Nam. “Vai trò của công nghệ ngày càng lớn và mở rộng, nhưng các nhà máy thông minh là để nâng cao năng lực của lực lượng lao động chứ không phải thay thế họ. Công nghệ tự động hóa và IoT có thể tăng hiệu quả công việc và trao quyền cho nguồn nhân lực bằng cách tạo ra hiệu quả lớn hơn và giúp tự động hóa các công việc đơn điệu để con người có thể đưa ra hướng dẫn và kiểm soát phù hợp,” lãnh đạo Schneider nhấn mạnh.





